bán hạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một loại cây thuốc thuộc họ Ráy (Araceae): "bán hạ" là tên gọi dược liệu lấy từ phần thân củ (thân hành) đã qua chế biến của một số loài thực vật như Typhonium trilobatum hoặc Pinellia ternata, thường được sử dụng trong y học cổ truyền.
- Một vị thuốc trong Đông y: "bán hạ" chỉ chính dược liệu đã được bào chế, có tính ấm, vị cay, thường dùng để trị ho, tiêu đờm, chống nôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bán hạ là một vị thuốc quan trọng trong nhiều bài thuốc cổ phương. (Bán hạ đóng vai trò thiết yếu trong các phương thuốc truyền thống.)
- Củ bán hạ tươi có độc, phải chế biến kỹ trước khi dùng. (Phần củ của cây bán hạ khi tươi chứa chất độc, cần được xử lý cẩn thận trước khi sử dụng làm thuốc.)
- Ông lang đang sao vàng bán hạ để giảm bớt tính táo. (Thầy thuốc đang rang vàng dược liệu bán hạ để làm giảm tính chất gây kích ứng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bán hạ chế": chỉ dược liệu bán hạ đã qua các công đoạn bào chế như ngâm, nấu với gừng, phèn chua... để giảm độc tính.
- Trong đơn thuốc này, thầy thuốc ghi rõ phải dùng bán hạ chế. (Bài thuốc yêu cầu sử dụng loại bán hạ đã được chế biến để an toàn.)
"bán hạ nam": tên gọi khác để chỉ cây bán hạ mọc ở Việt Nam, phân biệt với loại nhập ngoại.
- Bán hạ nam thường được tìm thấy ở các vùng đồi núi phía Bắc. (Loài bán hạ địa phương thường sinh trưởng ở khu vực miền núi phía Bắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiên nam tinh (danh từ): một vị thuốc có công dụng tương tự bán hạ, cũng thuộc họ Ráy, đôi khi được dùng thay thế.
- Bán hạ dược (danh từ): cách gọi nhấn mạnh vào khía cạnh là một dược liệu.
Từ đồng nghĩa
- Typhonium: tên gọi theo khoa học của chi thực vật cho một số loài bán hạ.
- Dược liệu chống nôn: cụm từ mô tả công dụng chính của vị thuốc này.
Thành ngữ liên quan
- "Thuốc đắng dã tật": thành ngữ nói về việc thuốc chữa bệnh thường khó uống. Bán hạ là một vị thuốc có vị cay, tính ấm mạnh, phù hợp với ý nghĩa này.
- Bán hạ tuy khó uống nhưng hiệu quả, đúng là "thuốc đắng dã tật". (Vị thuốc bán hạ dù khó dùng nhưng chữa bệnh tốt.)